zhanwo2009@zwmet.com    +8613772528672
Cont

Có câu hỏi nào không?

+8613772528672

Tấm hợp kim Tantalum Niobi

Tấm hợp kim Tantalum Niobi

1. Tên sản phẩm: Tấm hợp kim Tantalum Niobium
2. Chất liệu: Niobi nguyên chất
3. Mật độ: 8,6g/m3
4. Tiêu chuẩn: ASTM B392
5. Điểm nóng chảy: 2468 độ
6. Điểm sôi: 4742 độ
7. Bề mặt: sáng
8. Ứng dụng: Công nghiệp, điện tử, trang sức
9. Công nghệ: Cán nguội, cán nóng, rèn và gia công CNC
Gửi yêu cầu

Giơi thiệu sản phẩm

Tấm hợp kim Tantalum niobilà một tấm hợp kim được làm từ tantalum và niobi, thường được gọi là tấm hợp kim Ta-Nb. Hợp kim này có độ ổn định hóa học cao, độ bền nhiệt độ cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và có nhiều ứng dụng. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao như sản xuất vật liệu siêu hợp kim, vòi phun động cơ máy bay và pin nhiên liệu hạt nhân. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất thiết bị y tế, gia công chất bán dẫn, thiết bị hóa học và thiết bị điện từ.

 

Tấm hợp kim Tantalum niobilà một tấm hợp kim được làm từ hỗn hợp tantalum (Tantalum) và niobium (Niobium). Sau đây là các tính chất vật lý và hóa học của nó:

 

1. Tính chất vật lý

 

  • Mật độ: 8,4 g/cm3
  • Điểm nóng chảy: khoảng 3017 độ C
  • Độ bền kéo (nhiệt độ phòng): khoảng 400 đến 1000 MPa
  • Mô đun (nhiệt độ phòng): khoảng 150 đến 250 kg/mm2
  • Độ cứng (nhiệt độ phòng): khoảng 1,4 đến 2,3 triệu Pa
  • Tính chất điện: Độ dẫn điện của nó kém hơn so với tantalum và niobi, nhưng nó vẫn là hợp kim dẫn điện tốt. (Độ dẫn điện giảm khi nhiệt độ giảm)
  • Từ tính: không từ tính

 

2. Tính chất hóa học

 

  • Chống ăn mòn tốt với nhiều loại hóa chất.
  • Nó không dễ bị ăn mòn bởi các axit halogen như axit khoáng, axit clohydric và axit nitric, nhưng niobi và tantalum sẽ bị hòa tan trong các axit mạnh có nồng độ cao như axit hydrofluoric.
  • Ở nhiệt độ cao, nó bị oxy hóa thành các oxit tương ứng.

Thành phần thỏi Niobi

tạp chất

Tối đa trên mỗi phôi/%(trừ khi có quy định khác)

Tiêu chuẩn Mỹ ASTMB391-96

loại 1 RO4200

loại 2 RO4210

loại 3 RO4251

loại 4 RO4261

C

0.01

0.01

0.01

0.01

N

0.01

0.01

0.01

0.01

O

0.015

0.025

0.015

0.025

H

0.0015

0.0015

0.0015

0.0015

Zr

0.02

0.02

0.8-1.2

0.8-1.2

Ta

0.1

0.2

0.1

0.5

Fe

0.005

0.01

0.005

0.01

0.005

0.005

0.005

0.005

W

0.03

0.05

0.03

0.05

Ni

0.005

0.005

0.005

0.005

Mo

0.01

0.01

0.01

0.05

Hf

0.02

0.02

0.02

0.02

B

0.0002

-

0.0002

-

Al

0.002

0.005

0.002

0.005

0.005

-

0.005

-

Cr

0.002

-

0.002

-

0.002

-

0.002

-

Nhìn chung, tấm hợp kim tantalum niobium là hợp kim có khả năng chống ăn mòn mạnh và chịu nhiệt độ cao, thường được sử dụng trong ngành hóa chất, điện tử, hàng không, hàng không vũ trụ, thiết bị y tế và các lĩnh vực khác.

 

3. Tấm hợp kim tantalum niobium là một vật liệu dạng tấm được làm từ hợp kim tantalum và niobi với các tính năng và ưu điểm sau

 

1) Chống ăn mòn tốt: Tantalum và niobi có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và có thể chịu được sự ăn mòn của các loại axit, kiềm và các chất hóa học khác, khiến chúng được sử dụng rộng rãi trong hóa chất, dầu khí, dược phẩm và các lĩnh vực khác.

2) Độ ổn định ở nhiệt độ cao: Cả tantalum và niobi đều có điểm nóng chảy cao, độ ổn định nhiệt độ cao tốt và có thể chịu được sự ăn mòn và ứng suất nhiệt ở nhiệt độ cao, vì vậy chúng có những ứng dụng quan trọng trong hàng không, hàng không vũ trụ và năng lượng.

3) Tính chất cơ học tốt: Hợp kim tantalum và niobi có tính chất cơ học tốt, có thể duy trì độ bền và độ dẻo dai của vật liệu ngay cả trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao và áp suất cao.

4) Dễ gia công: Dễ gia công và hàn, có thể đáp ứng các nhu cầu sản xuất khác nhau.

5) Hệ số giãn nở nhiệt thấp: Hệ số giãn nở nhiệt thấp của hợp kim tantalum và niobi khiến chúng ít bị biến dạng hoặc nứt khi thay đổi nhiệt độ.

 

Tóm lại, nó có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, ổn định ở nhiệt độ cao, tính chất cơ học tốt và khả năng xử lý dễ dàng, do đó nó có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

 

4. Lĩnh vực ứng dụng

 

Các lĩnh vực ứng dụng chính của tấm hợp kim tantalum niobium bao gồm các khía cạnh sau

 

1) Hàng không vũ trụ: Do điểm nóng chảy cao, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn cao của tấm hợp kim tantalum niobium, nó có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, như vỏ tàu vũ trụ tên lửa, vòi phun động cơ, cánh và các bộ phận khác của sản xuất thân máy bay, v.v.

2) Thiết bị y tế: Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thiết bị y tế, như thiết bị phẫu thuật thẩm mỹ, khớp nhân tạo, móng xương, cấy ghép nha khoa, v.v.

3) Công nghiệp hóa chất: Nó có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực trao đổi nhiệt và lò phản ứng trong ngành hóa chất. Do hợp kim có khả năng chống ăn mòn cao và chống mài mòn cao nên nó có thể được sử dụng trong sản xuất các hóa chất axit mạnh như axit sulfuric, axit nitric và axit hydrofluoric bằng phương pháp clo-kiềm.

4) Công nghiệp điện tử: Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử để chế tạo tụ điện và thiết bị bán dẫn. Tấm hợp kim niobi phủ tantalum có độ tinh khiết cao và tính chất điện tốt, khiến nó trở thành một trong những vật liệu quan trọng cho linh kiện điện tử chất lượng cao.

5) Công nghiệp năng lượng: Tấm hợp kim Tantalum niobium cũng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hạt nhân, sản xuất năng lượng mặt trời và các lĩnh vực khác. Trong ngành công nghiệp hạt nhân, nó có thể được sử dụng làm thành phần và vật liệu kết cấu chống ăn mòn trong các ứng dụng nhiệt độ cao; trong sản xuất năng lượng mặt trời, nó có thể được sử dụng trong sản xuất các tấm pin.

 

5. Lô hàng

 

tantalum niobium alloy sheet supplier

 

 

Chú phổ biến: tấm hợp kim tantalum niobium, nhà sản xuất, nhà cung cấp tấm hợp kim tantalum niobium Trung Quốc

Gửi yêu cầu