Thanh Nitinol in 3Dlà một trong những sản phẩm của hợp kim bộ nhớ nitinol. Hợp kim bộ nhớ niken-titan giúp vật liệu kim loại in 3D có khả năng chịu nhiệt độ cao tốt hơn thông qua công nghệ xử lý nhiệt mới.
Mặc dù công nghệ in 3D có thể sản xuất hiệu quả các bộ phận kim loại phức tạp nhưng các bộ phận kim loại được in thường bị biến dạng do lực và nhiệt và có vấn đề không bền. Vì lý do này, công nghệ xử lý nhiệt do Viện Công nghệ Massachusetts phát triển có thể sẽ khiến tình trạng này không còn xảy ra nữa.
Thách thức đối với độ bền của các bộ phận kim loại in 3D hiện tại là một hiện tượng gọi là "leo", trong đó vật liệu rắn biến dạng chậm và vĩnh viễn dưới áp lực và nhiệt độ cao, đặc biệt là trong in 3D, nơi vật liệu kim loại được tạo thành từ các hạt mịn. dễ xảy ra hiện tượng leo.
Do đó, nhóm MIT đã phát triển quy trình xử lý nhiệt tái kết tinh theo hướng để làm cho các hạt lớn hơn và ít bị rão hơn.
Trong thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, thanh hợp kim niken in 3D sẽ được đặt trong bể nước ở nhiệt độ phòng ngay dưới cuộn dây cảm ứng, sau đó từ từ đi qua cuộn dây theo phương thẳng đứng với các tốc độ khác nhau, làm nóng từ từ từng bộ phận của thanh hợp kim niken lên 1.200 C~ 1.245 C, tạo ra sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa phần bên trong kim loại, cuộn dây và nước.
Độ dốc này biến các hạt cực nhỏ của kim loại thành các hạt “cột” lớn hơn. Về đặc tính vật liệu, nhiệt độ tối ưu rơi vào 1.235 C và tốc độ vẽ 2,5 cm/giờ, trong khi tùy thuộc vào mục đích của bộ phận in 3D, cấu trúc hạt của từng vật phẩm có thể được thay đổi bằng cách thay đổi nhiệt độ và tốc độ trong quá trình sản xuất. xử lý.
Hiện tại, nhóm nghiên cứu cũng có kế hoạch thử nghiệm các công nghệ mới tương tự như tuabin khí hoặc cánh quạt động cơ phản lực. Những bộ phận này phải chịu được áp lực cơ học liên tục và nhiệt độ cao. , Thiết kế in 3D hiệu quả hơn, có thể sử dụng thanh nitinol in 3D.
1. Thông tin kỹ thuật
|
Tên |
Cấp |
AF nhiệt độ chuyển đổi |
Hình thức |
Tiêu chuẩn |
|
Bộ nhớ hình dạng Hợp kim Nitinol |
Ti-Ni-01 |
20 độ ~ 40 độ |
Dây, Thanh, Tấm, Ống, Mùa Xuân |
Khách hàng chỉ định hoặc Tiêu chuẩn công nghiệp |
|
Ti-Ni-02 |
45 độ ~ 90 độ |
|||
|
Hợp kim Nitinol siêu đàn hồi |
TiNi-SS |
-5 độ ~ 5 độ |
||
|
Hợp kim Nitinol siêu đàn hồi nhiệt độ thấp |
TN3 |
-5 độ ~ -15 độ -20 độ ~ -30 độ |
||
|
TNC |
||||
|
Hợp kim Nitinol y tế |
TiNi-SS |
33 ± 3 độ |
|
ASTM F2063 |
|
Hợp kim Nitinol có độ trễ hẹp |
Ti-Ni-Cu |
As-Ms Nhỏ hơn hoặc bằng 5 độ |
Dây, thanh |
|
|
Hợp kim Nitinol có độ trễ rộng |
|
|
|
|
|
Tiêu chuẩn Nitinol ASTM F2063 |
||||
2. Thanh nitinol in 3D có một số ưu điểm
1) Tùy chỉnh: In 3D cho phép tạo ra các thanh nitinol độc đáo với hình dạng và kích thước tùy chỉnh, có thể được điều chỉnh theo yêu cầu ứng dụng cụ thể.
2) Giảm chất thải: In 3D có thể sử dụng chính xác lượng vật liệu cần thiết để sản xuất thanh nitinol, cho phép giảm chất thải và cuối cùng là tiết kiệm chi phí.
3) Độ chính xác: Công nghệ in 3D cho phép đạt độ chính xác cao trong quy trình sản xuất, dẫn đến các thanh nitinol đồng đều và nhất quán hơn.
4) Độ phức tạp: In 3D có thể tạo ra các thiết kế và cấu trúc phức tạp khó hoặc không thể sản xuất bằng kỹ thuật sản xuất thông thường.
5) Tiết kiệm thời gian: In 3D có thể tạo ra thanh nitinol nhanh hơn các phương pháp sản xuất truyền thống, cho phép thời gian sản xuất và quay vòng nhanh hơn.
3. Chi tiết đóng gói
- Đóng gói bằng giấy chống ẩm.
- Bao bì bằng vỏ gỗ hoặc thùng carton.
- Đóng gói bằng nhựa xốp ở tất cả các mặt của thùng carton.
- Đóng gói sản phẩm số lượng lớn bằng thùng gỗ.

4. Lĩnh vực ứng dụng
Thanh Nitinol có nhiều ứng dụng, một số lĩnh vực chính được liệt kê dưới đây:
1) Thiết bị y tế: Thanh Nitinol thường được sử dụng làm vật liệu trong các thiết bị y tế như ống đỡ động mạch, van tim, máy giãn đường kính mạch máu.
2) Hàng không vũ trụ: Khả năng chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn và độ bền cao của Thanh Nitinol khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng để sản xuất máy bay và động cơ tên lửa, hệ thống thủy lực, v.v.
3) Ô tô và thiết bị thể thao: Chức năng ghi nhớ hình dạng của Nitinol Rod khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng trong ô tô và thiết bị thể thao, chẳng hạn như bộ giảm xóc thích ứng, phanh vật liệu thông minh, v.v.
4) Thiết bị điện tử: Thanh Nitinol có thể được sử dụng để sản xuất các linh kiện vi cơ, cảm biến, v.v. trong thiết bị điện tử có độ chính xác cao và cũng có thể được sử dụng để sản xuất thiết bị đánh lửa thuốc lá, còn được gọi là thiết bị đánh lửa gas.
5) Các lĩnh vực khác: Nó cũng có thể được sử dụng trong sản xuất khung kính, ăng-ten điện thoại di động, bộ phận câu cá, quân tiếp viện của ong, robot biến hình và nhiều lĩnh vực khác.
Trên đây là các lĩnh vực ứng dụng của Que Nitinol In 3D.

Chú phổ biến: Thanh nitinol in 3D, nhà sản xuất, nhà cung cấp thanh nitinol in 3D của Trung Quốc










