Lá hợp kim titanlà dải hợp kim titan được làm từ titan nguyên chất trộn với các nguyên tố khác. Do tính chất cơ học tuyệt vời, cường độ riêng cao, khả năng chống oxy hóa tuyệt vời, chống ăn mòn tốt và mật độ thấp, lá titan được sử dụng rộng rãi trong các ngành hàng không, hàng không vũ trụ, y tế và hóa chất. Việc bổ sung các nguyên tố hợp kim khác nhau có thể thay đổi tính chất và công dụng của lá titan, chẳng hạn như thêm nhôm và sắt để tăng cường độ cứng và độ dẻo dai, thêm vanadi và zirconium để cải thiện độ ổn định nhiệt, thêm đồng và niken để cải thiện hiệu suất hàn.
Lá hợp kim titan là lá hợp kim ti có tính chất vật lý và hóa học tuyệt vời. Dưới đây là các tính năng chính của nó.
1. Tính chất vật lý
- Mật độ: 4,51 g/cm³
- Độ bền kéo: Lớn hơn hoặc bằng 880 MPa
- Cường độ năng suất: Lớn hơn hoặc bằng 830 MPa
- Độ giãn dài: Lớn hơn hoặc bằng 10%
- Mô đun đàn hồi: Lớn hơn hoặc bằng 103 GPa
- Độ cứng: Lớn hơn hoặc bằng 35 HRC
2. Thành phần hóa học
|
Cấp |
Gr1 |
Gr2 |
Gr3 |
Gr4 |
Gr5 |
Gr7 |
Gr9 |
Gr12 |
|
N |
0.03 |
0.03 |
0.03 |
0.03 |
0.03 |
0.03 |
0.03 |
0.03 |
|
C |
0.08 |
0.08 |
0.08 |
0.08 |
0.08 |
0.08 |
0.08 |
0.08 |
|
H |
0.015 |
0.015 |
0.015 |
0.015 |
0.015 |
0.015 |
0.015 |
0.015 |
|
Fe |
0.2 |
0.3 |
0.3 |
0.5 |
0.4 |
0.3 |
0.25 |
0.3 |
|
O |
0.18 |
0.25 |
0.35 |
0.4 |
0.2 |
0.25 |
0.15 |
0.25 |
|
Al |
|
|
|
|
5.5~6.75 |
|
2.5~3.5 |
|
|
V |
|
|
|
|
3.5~4.5 |
|
2.0~3.0 |
|
|
Pa |
|
|
|
|
|
0.12~0.25 |
|
|
|
Mo |
|
|
|
|
|
|
|
0.2~0.4 |
|
Ni |
|
|
|
|
|
|
|
0.6~0.9 |
|
Ti |
THĂNG BẰNG |
THĂNG BẰNG |
THĂNG BẰNG |
THĂNG BẰNG |
THĂNG BẰNG |
THĂNG BẰNG |
THĂNG BẰNG |
THĂNG BẰNG |
3. Quy trình sản xuất
- Nóng chảy: nung nóng vật liệu titan nguyên chất hoặc hợp kim titan đến điểm nóng chảy để tạo thành chất lỏng nóng chảy.
- Đổ: Đổ chất lỏng nóng chảy vào khuôn, để nguội và đông đặc thành hình dạng mong muốn.
- Cán nóng: xử lý nhiệt phôi hợp kim titan đã đông cứng, nung nóng đến nhiệt độ cao và thực hiện ép và xử lý nhựa ở nhiệt độ cao để chuẩn bị tấm hoặc lá hợp kim titan mong muốn.
- Làm cứng: làm cứng tấm hoặc lá hợp kim titan bằng cách xử lý nhiệt, gia công nguội, v.v. để cải thiện độ bền, độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn.
- Cắt: Thực hiện các thông số kỹ thuật và chiều dài theo yêu cầu của khách hàng, đồng thời sử dụng công nghệ cắt để cắt các tấm hoặc lá hợp kim titan thành các hình dạng theo yêu cầu.
- Kiểm tra: Thông qua các phương pháp kiểm tra không phá hủy hoặc phá hủy khác nhau, kiểm tra xem chất lượng và hiệu suất của tấm hoặc lá hợp kim titan có đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia hoặc yêu cầu của khách hàng hay không.
- Đóng gói: Đóng gói các tấm hoặc lá hợp kim titan để vận chuyển và lưu trữ.
4. Nguyên tắc làm việc
Lá hợp kim titan chủ yếu được làm từ vật liệu hợp kim titan, có thể được sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao, áp suất cao và ăn mòn cao. Chức năng chính của nó là được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt, cách điện và chống ăn mòn. Nguyên lý làm việc của nó có thể tóm tắt như sau:
- Cách nhiệt: Hợp kim titan có tính dẫn nhiệt tốt và lá titan có thể phân tán nhiệt, cách ly hiệu quả các vật thể có nhiệt độ khác nhau và tránh nhiễu chéo nhiệt độ và làm hỏng thiết bị do nhiệt.
- Cách ly điện: Nó có thể được sử dụng làm vật liệu cách ly điện để giúp cách ly dòng điện giữa các mạch hoặc linh kiện, ngăn ngừa nhiễu điện và nhiễu điện từ.
- Chống ăn mòn: Hợp kim titan có đặc tính chống ăn mòn cực kỳ mạnh, có thể giúp tránh quá trình oxy hóa kim loại, rỉ sét và các vấn đề khác, đồng thời nâng cao độ bền và độ tin cậy của vật liệu.
Tóm lại, nó có thể đóng vai trò cách ly nhiệt, cách điện và chống ăn mòn một cách hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cao, áp suất cao và ăn mòn cao, đảm bảo hoạt động bình thường và tuổi thọ của thiết bị.
5. Trường gói & ứng dụng

Lá hợp kim titan có thể được sử dụng trong các lĩnh vực sau:
- Công nghiệp hàng không vũ trụ: dùng để sản xuất máy bay, tên lửa, vệ tinh, tên lửa và các thiết bị hàng không vũ trụ khác như tua bin khí, bộ phận động cơ, máy tạo hơi nước, v.v.
- Công nghiệp hóa chất: được sử dụng để sản xuất các thiết bị chống ăn mòn, chịu nhiệt, chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao và kháng axit và kiềm mạnh, như chất mang xúc tác, thuốc nhuộm và bao bì hóa chất.
- Thiết bị y tế: được sử dụng trong sản xuất cấy ghép chỉnh hình, cấy ghép nha khoa, dụng cụ chỉnh hình và các thiết bị y tế khác.
- Dụng cụ chính xác: dùng để sản xuất dụng cụ quang học có độ chính xác cao, máy phân tích khí, dụng cụ có độ chính xác cao và máy đo, v.v.
- Công nghiệp điện tử: được sử dụng trong sản xuất chất nền đóng gói mạch tích hợp (IC) mật độ cao, pin sạc nhanh, v.v.
Nhìn chung, dải hợp kim titan có các đặc tính tuyệt vời như khả năng chống ăn mòn cao, độ bền cao, nhẹ, v.v. nên được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Chú phổ biến: lá hợp kim titan, nhà sản xuất, nhà cung cấp lá hợp kim titan Trung Quốc










