0Dây molypden 18mmlà một sợi dây kim loại được sử dụng trong công nghiệp và khoa học có đường kính 0,18mm. Nó được làm từ nguyên tố molypden, có ưu điểm là điểm nóng chảy cao, chống ăn mòn và độ bền cao. Dây kim loại thường được sử dụng trong hệ thống sưởi nhiệt độ cao, thiết bị chân không, máy định hình huỳnh quang, công nghệ màng tia lửa, v.v. Nó cũng có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng trong lĩnh vực bán dẫn, hàng không vũ trụ và y tế.
1. Dây molypden 0.18mm có các đặc điểm sau
- Đường kính 0.18 mm, rất mỏng và dẻo, có thể uốn cong và uốn cong được.
- Điểm nóng chảy cao và độ bền cao, có khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn tuyệt vời.
- Khả năng chịu nhiệt tuyệt vời và đặc tính áp suất nhiệt độ cao ở nhiệt độ cao.
- Có khả năng giữ hình dạng ổn định và không dễ bị kéo giãn hoặc biến dạng.
- Là một hợp kim vonfram kim loại, dây molypden có tính dẫn điện và nhiệt tốt.
1) Tính chất vật lý
- Mật độ: 10,2 g/cm3
- Điểm nóng chảy: 2620 độ C
- Hệ số giãn nở nhiệt: 4,9 x 10^-6 độ ^-1
- Độ dẫn nhiệt: 138W/mK
- Điện trở suất: 5,5 x 10^-8Ωm
2) Tính chất hóa học
Dây molypden 0.18mm tương đối ổn định ở nhiệt độ phòng, nhưng nó sẽ bị oxy hóa trong môi trường có nhiệt độ và độ ẩm cao, đồng thời phản ứng với nhiều chất khác nhau như axit, kiềm và muối. Trong môi trường axit mạnh hoặc kiềm mạnh, dây molypden sẽ bị ăn mòn và sinh ra khí độc.
|
Yếu tố |
W/% |
Yếu tố |
W/% |
|
Pb |
<0.0001 |
Al |
<0.0001 |
|
Bi |
<0.0001 |
Sĩ |
<0.001 |
|
Sn |
<0.0001 |
Ca |
<0.001 |
|
sb |
<0.0001 |
Mg |
<0.001 |
|
Đĩa CD |
<0.001 |
P |
0.0002 |
|
Fe |
0.0050 |
C |
0.0016 |
|
Ni |
0.0007 |
N |
0.0020 |
|
O |
0.0050 |
Mo |
99,98 phút |
2. Quy trình sản xuất
Quy trình sản xuất dây molypden 0.18mm như sau:
1) Mua sắm nguyên liệu: Mua kim loại molypden có độ tinh khiết cao làm nguyên liệu thô.
2) Luyện kim: Kim loại molypden đã mua được đưa vào lò nấu chảy để chuyển sang trạng thái lỏng.
3) Vẽ dây: Kim loại molypden lỏng được kéo thành dây molypden thông qua máy kéo dây và đường kính của dây molypden được điều chỉnh thành 0.18mm sau nhiều lần vẽ dây.
4) Ủ: Ủ dây molypden để loại bỏ ứng suất sinh ra trong quá trình kéo căng và cải thiện độ dẻo dai và độ dẻo của dây molypden.
5) Làm sạch: Làm sạch bề mặt dây molypden bằng phương pháp làm sạch bằng hóa chất hoặc cơ học để loại bỏ tạp chất và bụi bẩn trên bề mặt.
6) Đóng gói: Đóng gói và đánh dấu dây molypden đã qua xử lý để kiểm tra chất lượng và giao cho khách hàng.

3. Nguyên tắc làm việc
Dây Molypden 0.18mm chủ yếu được sử dụng cho các bộ phận làm nóng bằng điện và các thiết bị điện tử trong môi trường nhiệt độ cao, áp suất cao và ăn mòn mạnh. Nguyên lý làm việc là truyền dòng điện qua Dây Molypden để tạo ra nhiệt độ cao nhằm đạt được mục đích sưởi ấm. Dây Molypden có đặc điểm là điểm nóng chảy cao, nhiệt độ bay hơi cao, hệ số giãn nở thấp, độ dẫn nhiệt cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn nên có giá trị ứng dụng quan trọng trong môi trường làm việc ở nhiệt độ cao.
4. Lĩnh vực ứng dụng
Dây molypden là dây kim loại có độ tinh khiết cao, độ bền cao, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực ứng dụng sau:
- Các bộ phận làm nóng lò chân không: Nó có thể được chế tạo thành các bộ phận làm nóng như dây hoặc thanh lò, được sử dụng để làm nóng các chất có nhiệt độ cao trong lò chân không.
- Công nghiệp điện tử: Được sử dụng để chế tạo các điện cực, linh kiện điện tử và bảng mạch.
- Công nghiệp quang học và thủy tinh: Dùng để khoan và mài trong sản xuất thấu kính quang học, tinh thể và gia công thủy tinh.
- Công nghiệp hóa chất: Dùng để chế tạo lò phản ứng, chất xúc tác, lò phản ứng nhiệt độ cao.
- Thiết bị y tế: Nó được sử dụng để chế tạo các bộ phận chống ăn mòn và các bộ phận chịu nhiệt độ cao của thiết bị y tế.
Tóm lại, Dây Molypden 0.18mm có nhiều ứng dụng và phù hợp với các lĩnh vực đòi hỏi cường độ cao, nhiệt độ cao và khả năng chống ăn mòn.

Chú phổ biến: {{0}}Dây molypden 18mm, nhà sản xuất, nhà cung cấp dây molypden 0,18mm Trung Quốc










