khối tantalilà một trong những sản phẩm quan trọng nhất của kim loại tantalum. Công dụng của tantalum kim loại: Tantali kim loại là một loại kim loại màu xám nhạt có màu xanh nhạt. Do có nhiều đặc điểm độc đáo, nó có phạm vi ứng dụng rộng rãi nên được mệnh danh là vật liệu toàn diện của "vương quốc kim loại".
Kết cấu của tantalum rất cứng và độ cứng có thể đạt tới 6-6,5. Điểm nóng chảy của nó cao tới 2996 độ C, đứng thứ ba sau vonfram và rheni. Tantalum dễ uốn và có thể kéo thành sợi hoặc tạo thành lá mỏng. Hệ số giãn nở nhiệt của nó rất nhỏ và chỉ giãn nở 6,6 phần triệu trên một độ C. Ngoài ra, độ dẻo dai của nó rất chắc chắn, thậm chí còn tốt hơn cả đồng.
Tantalum còn có đặc tính hóa học tuyệt vời và có khả năng chống ăn mòn cực cao. Bất kể trong điều kiện nóng hay lạnh, nó không có phản ứng với axit clohydric, axit nitric đậm đặc và "nước cường toan". Ngâm tantalum trong axit sulfuric ở nhiệt độ 200 độ trong một năm, lớp bề mặt sẽ chỉ bị hư hại 0,006 mm. Các thí nghiệm đã chứng minh rằng tantalum không có tác dụng với dung dịch kiềm, khí clo, nước brom, axit sunfuric loãng và nhiều tác nhân khác trong điều kiện bình thường và chỉ phản ứng dưới tác dụng của axit hydrofluoric và axit sunfuric đậm đặc nóng. Những trường hợp như vậy tương đối hiếm gặp ở kim loại.
Các đặc tính của khối kim loại tantalum làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực ứng dụng. Trong các thiết bị điều chế các loại axit vô cơ khác nhau, tantalum có thể được sử dụng để thay thế thép không gỉ và tuổi thọ có thể dài hơn thép không gỉ hàng chục lần. Ngoài ra, trong các ngành công nghiệp hóa chất, điện tử, điện và các ngành công nghiệp khác, tantalum có thể thay thế các nhiệm vụ mà kim loại quý bạch kim từng đảm nhận, giúp giảm đáng kể chi phí cần thiết.
1. Tính chất vật lý của khối kim loại tantalum
- Mật độ: 16,6 g/cm³
- Điểm nóng chảy: 2996 độ
- Điểm sôi: 5425 độ
- Độ cứng: 6,5 Mohs
- Độ dẫn nhiệt: 57,5 W/(m·K)
- Độ dẫn điện: 7,89 × 106 S/m
2. Tính chất hóa học của khối kim loại tantalum
- Có khả năng chống ăn mòn rất cao và ổn định lâu dài trong môi trường cực kỳ khắc nghiệt như axit, kiềm, clorua và các tác nhân oxy hóa.
- Nó có thể chịu được nhiệt độ cao và áp suất cao và có độ ổn định tốt.
- Rất không hòa tan trong các dung môi thông thường, như nước, natri hydroxit, amoni clorua, axit nitric, v.v.
- Phản ứng với hydro ở nhiệt độ cao tạo ra oxit; phản ứng với clo ở nhiệt độ cao để tạo ra tantalum pentachloride.
|
Thành phần hóa học khối tantali |
||
|
Cấp |
R05200 |
R05400 |
|
Thành phần hóa học |
% tối đa |
|
|
Cám ơn |
Duy trì |
Duy trì |
|
Fe |
0.005 |
0.03 |
|
Sĩ |
0.005 |
0.02 |
|
Ni |
0.002 |
0.005 |
|
W |
0.001 |
0.04 |
|
Mo |
0.001 |
0.03 |
|
Ti |
0.002 |
0.005 |
|
Nb |
0.003 |
0.1 |
|
O |
0.015 |
0.02 |
|
C |
0.01 |
0.01 |
|
H |
0.0015 |
0.0015 |
|
N |
0.005 |
0.005 |
3. Quy trình sản xuất
Quy trình sản xuất khối tantalum thường bao gồm các bước sau:
1) Chuẩn bị nguyên liệu thô: chọn kim loại tantalum có độ tinh khiết cao và độ tinh khiết của nó phải đạt trên 99,99%.
2) Nấu chảy và đúc: Đun nóng kim loại tantalum đến điểm nóng chảy và đổ vào khuôn đã chuẩn bị trước. Sau khi làm nguội sẽ thu được phôi tantalum có hình dạng đều đặn.
3) Đùn nóng: cho phôi tantalum vào máy đùn để ép đùn nóng. Điều này làm biến dạng phôi tantalum, làm tăng thêm mật độ và độ tinh khiết của nó.
4) Thiêu kết: Đặt phôi tantalum vào lò nung nhiệt độ cao để thiêu kết để tăng thêm mật độ và độ bền.
5) Cắt và xử lý: Cắt phôi tantalum thiêu kết thành kích thước và hình dạng mong muốn, sau đó thực hiện các quá trình xử lý và xử lý bề mặt khác nhau.
6) Kiểm tra chất lượng: Kiểm tra chất lượng được thực hiện trên tất cả các sản phẩm cuối cùng để đảm bảo rằng chúng đáp ứng các tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật đã chỉ định.
Trên đây là quy trình sản xuất chung của khối kim loại tantalum. Quy trình và quy trình sản xuất cụ thể có thể khác nhau do nhà sản xuất, khu vực và thông số kỹ thuật sản phẩm khác nhau.

4. Chi tiết đóng gói và vận chuyển
1) Bọc chén tantalum bằng bông ngọc trai và cho vào thùng carton.
2) Phương pháp đóng gói hợp lý của chúng tôi có thể tránh được hư hỏng do va chạm của nồi nấu tantalum trong quá trình vận chuyển và ngăn ngừa sự va chạm của hàng hóa bên ngoài với sản phẩm, để đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm trong quá trình giao hàng sau khi rời khỏi nhà máy.



- Bằng đường hàng không
- Bằng đường biển
- Bằng chuyển phát nhanh quốc tế: DHL, FedEx, UPS, TNT, EMS, SF-Express
- Bằng tàu hỏa
5. Trường ứng dụng
Khối tantali chủ yếu được sử dụng trong các thiết bị bảo vệ bức xạ và nhiên liệu hạt nhân khác nhau, và cũng có thể được sử dụng làm điện cực tụ điện, lò nhiệt độ cao và bình phản ứng trong phòng thí nghiệm hóa học. Do khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và mật độ tantalum cao, các khối kim loại tantalum được sử dụng rộng rãi trong hàng không vũ trụ, chất bán dẫn, thiết bị y tế, công nghiệp hóa chất và lĩnh vực công nghệ cao.
Chú phổ biến: khối tantalum, nhà sản xuất khối tantalum Trung Quốc, nhà cung cấp










