Lá tantalilà một vật liệu vảy làm từ Tantalum. Tantalum là một nguyên tố kim loại màu xám có ký hiệu hóa học Ta. Cũng là một kim loại quý rất hiếm, nó là nguyên tố hóa học ở chu kỳ thứ năm với số nguyên tử 73. Tantalum có điểm nóng chảy và khả năng chống ăn mòn rất cao, cho phép nó chịu được các môi trường khắc nghiệt, bao gồm axit mạnh và nhiệt độ cao. Do đó, Tantalum là vật liệu kết cấu quan trọng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực hóa học, điện tử, y tế, hàng không vũ trụ và các lĩnh vực khác
Thành phần hóa học của dải tantalum chủ yếu là nguyên tố tantalum và các nguyên tố tạp chất khác như sắt, đồng, crom, molypden, zirconi, v.v. Hàm lượng các nguyên tố tạp chất này thường rất thấp, dưới 1%.
Giấy tantalum có độ ổn định hóa học tốt và sẽ không phản ứng với hầu hết các hóa chất, bao gồm axit mạnh, axit yếu, dung dịch kiềm hoặc hydro oxit. Ngoài ra, lá kim loại tantalum có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và có thể được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như môi trường nhiệt độ cao, áp suất cao và axit mạnh.
1. Tính chất của Tantalum bao gồm
- Điểm nóng chảy cao: 2996 độ;
- Mật độ cao: 16,69g/cm³;
- Độ ổn định hóa học tuyệt vời: nó có thể được lưu trữ trong oxy, hydro, nitơ và hơi nước trong một thời gian dài mà không bị oxy hóa, và nó cũng có thể chống lại sự ăn mòn của các chất ăn mòn như axit, kiềm và clo hóa oxy;
- Độ dẫn nhiệt cực thấp: rất thích hợp cho việc làm lạnh bằng heli lỏng;
|
Tính chất cơ học (Ủ) |
|||
|
Cấp (UNS) |
Độ bền kéo tối thiểu psi (MPa) |
Sức mạnh năng suất tối thiểu psi (MPa) (2%) |
Độ giãn dài tối thiểu, % (chiều dài thước đo 1 inch) |
|
(R05200, R05400) |
30000 (207) |
20000(138) |
20 |
|
Ta-10W (RO5255) |
70000 (482) |
60000 (414) |
15 |
|
Ta-2.5W (RO5252) |
40000 (276) |
30000 (207) |
20 |
|
Ta-40Nb (RO5240) |
35000 (241) |
20000 (138) |
|
2. Dung sai kích thước
|
Kích thước |
|||
|
Mục |
Độ dày/mm |
Chiều rộng/mm |
Chiều dài/mm |
|
Giấy bạc |
0.05 |
300 |
>200 |
|
Tờ giấy |
0.1--0.5 |
30- 609.6 |
30-1000 |
|
Đĩa |
0.5--10 |
50-1000 |
50-2000 |
3. Quy trình sản xuất
Quy trình sản xuất lá tantalum như sau:
1) Mua sắm và kiểm tra nguyên liệu thô: mua khối tantalum hoặc bột tantalum có độ tinh khiết cao và tiến hành phân tích hóa học và kiểm tra hiệu suất vật lý.
2) Chuẩn bị bột tantalum: cho khối tantalum hoặc bột tantalum vào lò phản ứng đặc biệt và phản ứng với khí hydro hoặc metan để điều chế bột tantalum.
3) Chuẩn bị tantalum kim loại: thiêu kết bột tantalum trong môi trường nhiệt độ cao và áp suất cao để sản xuất phôi tantalum.
4) Xử lý phôi tantalum: Cắt phôi tantalum thành kích thước phù hợp, sau đó thực hiện xử lý cán nóng hoặc cán nguội để chuẩn bị tấm tantalum hoặc dải tantalum.
5) Xử lý bề mặt: Tấm tantalum hoặc lá kim loại tantalum được xử lý bề mặt như gia công cơ học và đánh bóng hóa học để làm cho độ mịn bề mặt đáp ứng yêu cầu.

4. Màn hình dải tantalum




5. Trường ứng dụng
Lá tantalum có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực sau:
1) Công nghiệp điện tử: Nó thường được sử dụng làm điện cực của tụ điện, đặc biệt là trong các mạch tần số cao, vì khả năng chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn và ổn định tuyệt vời.
2) Thiết bị y tế: Do khả năng tương thích sinh học của dải tantalum nên nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các thiết bị y tế trong cơ thể con người, chẳng hạn như bộ phận giả và cấy ghép ốc tai điện tử trong phẫu thuật sửa chữa xương.
3) Công nghiệp hàng không và vũ trụ: Do nhiệt độ nóng chảy cao và khả năng chống ăn mòn, lá kim loại tantalum được sử dụng làm vật liệu trong các thiết bị hàng không và vũ trụ, chẳng hạn như các bộ phận trong động cơ, tên lửa đẩy, vòi phun tên lửa, v.v.
4) Công nghiệp hóa chất: Nó có thể chống lại sự ăn mòn của các chất hóa học khác nhau, do đó nó có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận và đường ống trong lò phản ứng hóa học.
Nhìn chung, lá tantalum có phạm vi ứng dụng rất rộng, chủ yếu trong các lĩnh vực công nghiệp và công nghệ đòi hỏi hiệu suất cao và độ tin cậy cao.
Chú phổ biến: lá tantalum, nhà sản xuất, nhà cung cấp lá tantalum Trung Quốc










